2 điều cơ bản về trái phiếu

Mua trái phiếu có thể tạo ra một danh mục đầu tư cân bằng hơn. Nhưng thị trường trái phiếu có vẻ xa lạ ngay cả với những nhà đầu tư có kinh nghiệm nhất. Nhiều nhà đầu tư chỉ thực hiện các dự án đầu tư vào trái phiếu bởi vì họ cảm thấy bối rối trước sự phức tạp rõ ràng của thị trường và thuật ngữ. Trên thực tế, trái phiếu là công cụ nợ rất đơn giản. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cơ bản về trái phiếu

Các đặc điểm cơ bản về trái phiếu

Trái phiếu chỉ đơn giản là một khoản vay được thực hiện bởi một công ty. Thay vì đến ngân hàng, công ty nhận tiền từ các nhà đầu tư mua trái phiếu của mình. Để đổi lấy vốn , công ty trả một phiếu lãi suất, là lãi suất hàng năm được trả trên một trái phiếu được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm của mệnh giá. Công ty trả lãi theo những khoảng thời gian xác định trước (thường là hàng năm hoặc nửa năm) và trả gốc vào ngày đáo hạn, kết thúc khoản vay.

đặc điêm cơ bản về trái phiếu

Không giống như cổ phiếu , trái phiếu có thể thay đổi đáng kể dựa trên các điều khoản của chứng khoán. Bởi vì mỗi đợt phát hành trái phiếu là khác nhau, điều quan trọng là phải hiểu các điều khoản chính xác trước khi đầu tư. Đặc biệt, có 5 đặc điểm quan trọng cần tìm khi xem xét một trái phiếu.

1. Ngày đáo hạn

Đây là ngày mà số tiền gốc hoặc mệnh giá của trái phiếu được thanh toán cho các nhà đầu tư và nghĩa vụ trái phiếu của công ty kết thúc. Thời gian đáo hạn của trái phiếu là một trong yếu tố chính mà nhà đầu tư cần cân nhắc so với mục tiêu và lộ trình đầu tư của họ. Kỳ hạn thường được phân loại theo ba cách:

  • Ngắn hạn: Trái phiếu thuộc loại này có xu hướng đáo hạn trong vòng một đến ba năm
  • Trung hạn: Thời gian đáo hạn của các loại trái phiếu này thường trên 10 năm
  • Dài hạn: Những trái phiếu này thường đáo hạn trong thời gian dài hơn

2. Trái phiếu bảo đảm/không bảo đảm

Một trái phiếu có thể được bảo đảm hoặc không có bảo đảm. Một trái phiếu có bảo đảm sẽ cầm cố các tài sản cụ thể cho các trái chủ nếu công ty không thể hoàn trả nghĩa vụ. Tài sản này còn được gọi là tài sản đảm bảo cho khoản vay. Vì vậy, nếu công ty phát hành trái phiếu vỡ nợ, tài sản sau đó sẽ được chuyển giao cho nhà đầu tư. Chứng khoán được đảm bảo bằng thế chấp là một loại trái phiếu được bảo đảm bằng các quyền sở hữu đối với nhà của người vay.

trái phiếu bảo đảm, không bảo đảm

Mặt khác, trái phiếu không có bảo đảm không được hỗ trợ bởi bất kỳ tài sản thế chấp nào. Điều đó có nghĩa là lãi và gốc chỉ được đảm bảo bởi công ty phát hành. Còn được gọi là giấy nợ , những trái phiếu này sẽ trả lại ít vốn đầu tư của bạn nếu công ty thất bại. Do đó, chúng có rủi ro cao hơn nhiều so với trái phiếu có bảo đảm.

3. Ưu tiên thanh toán nợ

Khi một công ty phá sản, nó sẽ hoàn trả cho các nhà đầu tư theo một thứ tự cụ thể sau khi thanh lý toàn bộ tài sản. Đầu tiên công ty sẽ thanh toán nợ cho những nhà đầu tư nắm giữ trái phiếu, sau đó mới đến người sở hữu cổ phiếu.

4. Tình trạng thuế

tình trạng thuế

Trong khi phần lớn trái phiếu doanh nghiệp là khoản đầu tư chịu thuế, một số trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp được miễn thuế, do đó thu nhập và lãi vốn không bị đánh thuế. Trái phiếu được miễn thuế thường có lãi suất thấp hơn trái phiếu chịu thuế tương đương. Nhà đầu tư phải tính toán lợi tức tương đương với thuế để so sánh lợi tức với lợi tức của các công cụ chịu thuế.

5. Khả năng gọi vốn

khả năng gọi vốn

Một số trái phiếu có thể được công ty phát hành thanh toán trước khi đáo hạn. Nếu trái phiếu có điều khoản gọi vốn, nó có thể được thanh toán vào những ngày sớm hơn, theo lựa chọn của công ty, thường ở mức phí cao hơn ngang giá một chút . Một công ty có thể chọn gọi trái phiếu của mình nếu lãi suất cho phép họ vay với tỷ lệ tốt hơn.

Rủi ro trái phiếu

Trái phiếu là một cách tuyệt vời để kiếm thu nhập vì chúng có xu hướng là khoản đầu tư tương đối an toàn. Tuy nhiên, cũng giống như bất kỳ khoản đầu tư nào khác, chúng đi kèm với những rủi ro nhất định. Dưới đây là một số rủi ro phổ biến nhất với các khoản đầu tư này.

rủi ro trái phiếu

1.Rủi ro lãi suất

Lãi suất có mối quan hệ nghịch biến với trái phiếu, vì vậy khi lãi suất tăng, trái phiếu có xu hướng giảm và ngược lại. Rủi ro lãi suất xảy ra khi lãi suất thay đổi đáng kể so với những gì nhà đầu tư mong đợi. Nếu lãi suất giảm đáng kể, nhà đầu tư có khả năng phải trả trước. Nếu lãi suất tăng, nhà đầu tư sẽ bị mắc kẹt với một công cụ có lợi suất thấp hơn lãi suất thị trường. Thời gian đáo hạn càng lớn, nhà đầu tư phải gánh chịu rủi ro lãi suất càng lớn, vì càng khó dự đoán diễn biến thị trường trong tương lai.

2. Rủi ro tín dụng

Rủi ro tín dụng là rủi ro mà các khoản thanh toán lãi và gốc đến hạn cho nghĩa vụ sẽ không được thực hiện theo yêu cầu. Khi một nhà đầu tư mua một trái phiếu, họ kỳ vọng rằng công ty phát hành sẽ thực hiện tốt các khoản thanh toán lãi và gốc — giống như bất kỳ chủ nợ nào khác.

Khi một nhà đầu tư xem xét trái phiếu doanh nghiệp, nên cân nhắc khả năng công ty có thể phá sản. Tốt hơn hết nên chọn công ty có lợi nhuận và dòng tiền lớn hơn so với nợ.. Nếu điều ngược lại là đúng và khoản nợ lớn hơn số tiền mặt hiện có, nhà đầu tư có thể muốn tránh xa.

3. Rủi ro thanh toán trước

Rủi ro thanh toán trước là rủi ro mà một đợt phát hành trái phiếu nhất định sẽ được thanh toán sớm hơn dự kiến, thông thường thông qua một điều khoản cuộc gọi . Đây có thể là tin xấu đối với các nhà đầu tư vì công ty chỉ có động cơ trả nợ sớm khi lãi suất đã giảm đáng kể. Thay vì tiếp tục giữ khoản đầu tư lãi suất cao, các nhà đầu tư thường để lại nguồn vốn tái đầu tư trong môi trường lãi suất thấp hơn.

Tổng kết

Mặc dù thị trường trái phiếu có vẻ phức tạp, nhưng nó thực sự được thúc đẩy bởi sự đánh đổi rủi ro/lợi nhuận tương tự như thị trường chứng khoán. Một khi nhà đầu tư nắm vững một số thuật ngữ và phép đo cơ bản này để khám phá các động lực thị trường quen thuộc, họ có thể trở thành nhà đầu tư trái phiếu chuyên nghiệp.

Leave a Reply

error: Content is protected !!
%d bloggers like this: