Quyền của Cổ đông là gì?

Nếu bạn vừa mua cổ phiếu VIC của Vin Group, với tư cách là chủ sở hữu một phần của công ty, điều đó có nghĩa là bạn và gia đình có thể đến Vinpearl miễn phí vào mùa hè này? Các cổ đông của Sabeco (SAB) có nhận được một thùng bia mỗi quý hay không?

Những đặc quyền giả định này rất khó xảy ra, nhưng chúng đặt ra một câu hỏi: Cổ đông có những quyền và đặc quyền gì? Mặc dù họ có thể không được ở khách sạn và uống bia miễn phí, nhưng nhiều nhà đầu tư không biết về quyền của họ với tư cách là chủ sở hữu cổ phiếu. Dưới đây là một số đặc quyền đi kèm với việc trở thành một cổ đông.

CÁC ĐẶC ĐIỂM ĐÁNG CHÚ Ý

  • Nếu một công ty bị phá sản, các chủ nợ là người đầu tiên được thanh toán các khoản nợ từ tài sản của công ty.
  • Trái chủ (người sở hữu trái phiếu của công ty phát hành) là người tiếp theo nhận bất kỳ khoản tiền thu được nào từ việc thanh lý.
  • Cổ đông phổ thông là người cuối cùng được thanh toán từ tài sản của công ty thanh lý.
  • Cổ đông phổ thông được trao sáu quyền: quyền biểu quyết, quyền sở hữu, quyền chuyển nhượng quyền sở hữu, quyền chia cổ tức, quyền kiểm tra tài liệu của công ty và quyền khởi kiện những hành vi sai trái.

Các cấp độ quyền sở hữu

Mọi công ty đều có cấu trúc phân cấp quyền đối với ba loại chứng khoán chính mà công ty phát hành: trái phiếu, cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông. Nói cách khác, có một thứ tự ưu tiên về quyền đối với người sở hữu trái phiếu, cổ phiếu ưu đãi và cổ phiếu phổ thông.

Mức độ ưu tiên của từng loại được hiểu rõ nhất bằng cách xem xét điều gì sẽ xảy ra khi một công ty phá sản. Bạn có thể nghĩ rằng với tư cách là một cổ đông phổ thông có cổ phần sở hữu trong công ty, bạn sẽ là người đầu tiên được nhận một phần tài sản của công ty nếu nó bị phá sản. Trên thực tế, các cổ đông phổ thông đang ở cuối chuỗi ưu tiên của công ty khi một công ty thanh lý. Trong các thủ tục phá sản, chủ nợ là người đầu tiên được thanh toán các khoản nợ chưa thanh toán từ tài sản của công ty. Các trái chủ là đối tượng ưu tiên tiếp theo, tiếp theo là cổ đông ưu đãi và cuối cùng là cổ đông phổ thông.

Ngoài các quy tắc về quyền ưu tiên, các quyền khác cũng khác nhau. Ví dụ: điều lệ của một công ty thường quy định rằng chỉ những cổ đông phổ thông mới có quyền biểu quyết và những cổ đông ưu đãi phải nhận cổ tức trước những cổ đông phổ thông. Quyền của người sở hữu trái phiếu được xác định khác nhau vì thỏa thuận trái phiếu, hay chứng khoán, thể hiện một hợp đồng giữa người phát hành và người sở hữu trái phiếu. Các khoản thanh toán và đặc quyền mà trái chủ nhận được chịu sự điều chỉnh của khế ước (các nguyên tắc của hợp đồng).

Rủi ro và Phần thưởng

Cổ đông phổ thông là chủ sở hữu một phần của doanh nghiệp, và nếu doanh nghiệp có lãi thì cổ đông phổ thông được hưởng lợi. Các cổ đông chịu rủi ro lớn hơn vì họ không nhận được gì nếu công ty phá sản, nhưng họ cũng có tiềm năng thu lợi lớn hơn thông qua việc giá cổ phiếu tăng khi công ty kinh doanh thành công. Ngược lại, cổ phiếu ưu đãi thường ít biến động giá hơn.

Các quyền chính của Cổ đông phổ thông

  • Quyền biểu quyết đối với các vấn đề lớn. Quyền biểu quyết bao gồm bầu tổng giám đốc và đề xuất những thay đổi cơ bản ảnh hưởng đến công ty như sáp nhập hoặc thanh lý. Việc bỏ phiếu diễn ra tại cuộc họp thường niên của công ty. Nếu cổ đông không thể tham dự, họ có thể thực hiện việc này bằng cách ủy quyền và gửi qua thư trong phiếu bầu của họ.
  • Sở hữu một phần của công ty. Cổ đông phổ thông có quyền đưa ra yêu sách đối với một phần tài sản thuộc sở hữu của công ty. Khi những tài sản này tạo ra lợi nhuận và khi lợi nhuận được tái đầu tư vào các tài sản bổ sung, các cổ đông sẽ thấy lợi nhuận khi giá trị cổ phiếu của họ tăng lên nhờ giá cổ phiếu tăng.
  • Quyền chuyển nhượng quyền sở hữu, các cổ đông được phép giao dịch cổ phiếu của họ trên sàn giao dịch. Quyền chuyển nhượng quyền sở hữu có vẻ như là không quan trọng, nhưng tính thanh khoản của cổ phiếu đó trên sàn giao dịch là rất quan trọng. Tính thanh khoản — mức độ mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể nhanh chóng được mua hoặc bán trên thị trường mà không ảnh hưởng đến giá của tài sản — là một trong những yếu tố chính giúp phân biệt cổ phiếu với một khoản đầu tư như bất động sản. Nếu một nhà đầu tư sở hữu bất động sản, có thể mất hàng tháng để chuyển khoản đầu tư đó thành tiền mặt. Bởi vì cổ phiếu có tính thanh khoản cao, các nhà đầu tư có thể bán cổ phần và thu về tiền mặt gần như ngay lập tức.
  • Hưởng cổ tức. Cùng với yêu cầu về tài sản, các nhà đầu tư cũng nhận được yêu cầu về bất kỳ khoản lợi nhuận nào mà công ty trả dưới hình thức cổ tức. Quản lý một công ty về cơ bản có hai lựa chọn với lợi nhuận: chúng có thể được tái đầu tư trở lại vào công ty (với kỳ vọng giúp làm tăng giá trị tổng thể của công ty) hoặc được trả dưới hình thức cổ tức. Các nhà đầu tư không có quyền quyết định về tỷ lệ phần trăm lợi nhuận nên được chia, tỷ lệ cổ tức sẽ do hội đồng quản trị quyết định. Tuy nhiên, bất cứ khi nào thông tin chi trả cổ tức được công bố, cổ đông phổ thông sẽ được quyền nhận cổ phần của mình.
  • Cơ hội kiểm tra sổ sách và hồ sơ của công ty. Cổ đông có quyền kiểm tra các tài liệu cơ bản như điều lệ công ty và biên bản họp hội đồng quản trị.
  • Quyền khởi kiện oan sai. Kiện một công ty thường diễn ra dưới hình thức một vụ kiện tập thể cổ đông khi công ty có dấu hiệu sai phạm.

Đôi khi có một chút bổ sung

Mặc dù bia miễn phí có thể hơi xa vời, nhưng vẫn có những công ty cung cấp cho các cổ đông những khoản bổ sung nho nhỏ. Ví dụ như cổ đông NVL của Novaland được chiết khấu khi mua nhà của Novaland.

Điểm mấu chốt

Mua cổ phiếu, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty, cung cấp một số quyền nhất định. Mặc dù cổ đông phổ thông có thể là người cuối cùng được thanh toán khi công ty thanh lý, nhưng điều này được cân bằng bởi các cơ hội khác như tăng giá cổ phiếu. Biết các quyền của bạn là một phần thiết yếu để trở thành một nhà đầu tư có hiểu biết.

Nguồn: Investopedia

Leave a Reply

%d bloggers like this: