Các phương pháp định giá cổ phiếu

Việc định giá cổ phiếu có ý nghĩa rất quan trọng trong hoạt động đầu tư chứng khoán vì giúp xác định được giá trị thực của một cổ phiếu tại thời điểm hiện tại. Điều này không chỉ tác động đến các nhà đầu tư mà còn có thể trực tiếp ảnh hưởng đến các doanh nghiệp phát hành.

Đối với doanh nghiệp: Việc định giá cổ phiếu rất cần thiết đối với các công ty cổ phần khi muốn huy động vốn, chào bán cổ phiếu và nâng tầm ảnh hưởng của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán

Đối với nhà đầu tư: Nhà đầu tư biết được loại cổ phiếu nào có khả năng sinh lợi lớn nhất và đáng mua thông qua việc định giá cổ phiếu. Từ đó có thể đưa ra những quyết định giao dịch phù hợp. Nếu thị giá cổ phiếu thấp hơn so với giá trị được định giá thì nên mua vào, nếu thị giá cổ phiếu cao hơn định giá thì nên bán ra.

1. Định giá theo phương pháp so sánh

Phương pháp này dựa trên kết quả so sánh giữa các doanh nghiệp tương tự cùng ngành thông qua việc chuyển đổi giá cả thành hệ số của lợi nhuận (P/E), giá trị sổ sách (P/B), doanh thu (P/S),… để tìm ra những doanh nghiệp đang bị định giá thấp trong tương quan với các công ty khác trên thị trường.

Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản và dễ áp dụng. Nó phản ánh tình hình của thị trường tốt hơn vì nó đo lường giá trị tương đối chứ không phải giá trị nội tại. Nhược điểm ở chỗ trong công thức tính toán có yếu tố giá trị thị trường nên không ổn định, dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố đầu cơ.

  • Định giá cổ phiếu theo phương pháp P/E 

Chỉ số P/E thể hiện mối quan hệ tỷ lệ giữa giá thị trường của cổ phiếu so với thu nhập trên một cổ phần (EPS). Hay nói cách khác để có được 1 đồng thu nhập từ cổ phiếu, nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu tiền. Như vậy, chỉ số P/E cao tức là cổ phiếu đang được định giá cao và ngược lại.

  • Định giá cổ phiếu theo phương pháp P/B

Phương pháp định giá này dựa vào chỉ số P/B. Tỷ số P/B được dùng để so sánh giữa giá của một cổ phiếu với giá trị sổ sách của cổ phiếu đó (Book value ratio). Tương tự như chỉ số P/E, chỉ số P/B càng thấp tức là cổ phiếu đó đang được định giá thấp và ngược lại.

  • Định giá cổ phiếu theo phương pháp P/S 

Phương pháp này dựa vào chỉ số P/S. Chỉ số này được dùng để đo lường giá cổ phiếu trên doanh thu mỗi cổ phần (Price/Sales per Share). Và cũng giống như 2 chỉ số đề cập bên trên, chỉ số P/S và cổ phiếu được định giá sẽ tỉ lệ thuận với nhau.

hoàn toàn độc lập với thị trường chung

2. Định giá theo phương pháp chiết khấu

Phương pháp này được dựa trên nguyên lý giá trị thời gian của đồng tiền. Một đồng đầu tư vào trong doanh nghiệp này có mức sinh lời khác với một đồng đầu tư vào doanh nghiệp khác. Vì vậy, giá trị của doanh nghiệp được xác định bằng các luồng thu nhập dự kiến mà doanh nghiệp đó thu được trong tương lai, được quy về giá trị hiện tại bằng cách chiết khấu chúng bằng một mức lãi suất chiết khấu phù hợp với mức độ rủi ro của doanh nghiệp đó. Trong phương pháp này, có 3 thông số cơ bản nhất cần được xác định:

  • Luồng thu nhập công ty sẽ thu về trong tương lai;
  • Mức lãi suất chiết khấu luồng thu nhập đó;
  • Thời hạn tồn tại dự tính của doanh nghiệp.

DCF=∑t=1nCF(1+r)t

 DCF là giá trị hiện tại chiết khấu của dòng tiền trong tương lai (FV), tượng trưng cho giá trị của doanh nghiệp;
CF là các dòng tiền trong một khoảng thời gian trong tương lai;
r là tỷ suất chiết khấu, phản ánh mức tỷ suất sinh lời kỳ vọng của nhà đầu tư với mức rủi ro của doanh nghiệp đó;
n là thời gian tồn tại ước tính của doanh nghiệp

Phương pháp này thường được các chuyên gia sử dụng vì phản ánh phần lớn giá trị nội tại của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhược điểm là nó phụ thuộc nhiều vào chất lượng báo cáo tài chính và chính sách kế toán của doanh nghiệp

4 mô hình phổ biến trong phương pháp này là:

  • Chiết khấu dòng cổ tức (Dividend discount model – DDM)
  • Chiết khấu dòng tiền doanh nghiệp (Free cash flow to firm – FCFF)
  • Chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (Free cash flow to equity – FCFE)
  • Chiết khấu lợi nhuận thặng dư (Residual Income – RI).