6 Tỷ lệ tài chính quan trọng khi phân tích cơ bản một doanh nghiệp

Tỉ lệ tài chính – thuật ngữ này gợi lên những vấn đề toán học phổ thông phức tạp và khó chịu. Tuy nhiên, khi nói đến đầu tư có những tỷ lệ, được hiểu và áp dụng đúng cách , có thể giúp bạn trở thành một nhà đầu tư chuyên nghiệp

1. Tỷ lệ vốn lưu động 

Đánh giá tình trạng của một công ty mà bạn muốn đầu tư liên quan đến việc đo lường tính thanh khoản của nó . Tính thanh khoản đề cập đến việc một công ty có thể dễ dàng biến tài sản thành tiền mặt để thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn. Tỷ lệ vốn lưu động có thể hữu ích trong việc giúp bạn đo lường tính thanh khoản.

Vốn lưu động là chênh lệch giữa tài sản lưu động của doanh nghiệp và nợ ngắn hạn. Nó thể hiện khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của một công ty bằng tài sản lưu động của nó.

Tỷ lệ vốn lưu động, được sử dụng để đo tính thanh khoản. Tỷ lệ vốn lưu động được tính bằng cách lấy tài sản lưu động chia cho nợ ngắn hạn.

Ví dụ:

Giả sử công ty XYZ có tài sản hiện tại là 8 triệu đô la và nợ ngắn hạn là 4 triệu đô la. Tỷ lệ vốn lưu động là 2 (8 triệu đô la / 4 triệu đô la). Đó là một dấu hiệu của thanh khoản ngắn hạn lành mạnh. Tuy nhiên, nếu hai công ty giống nhau, mỗi công ty có tỷ lệ là 2, nhưng một công ty có nhiều tiền mặt hơn trong số tài sản lưu động, thì công ty đó sẽ có thể thanh toán các khoản nợ của mình nhanh hơn công ty kia.

Tỷ lệ vốn lưu động bằng 1 có thể ngụ ý rằng một công ty có thể gặp khó khăn về thanh khoản và không có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của mình. Tuy nhiên, sự cố có thể chỉ là tạm thời và sau đó sẽ được cải thiện.

Tỷ lệ vốn lưu động từ 2 trở lên có thể cho thấy khả năng thanh toán tốt và khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Mặt khác, nó cũng có thể chỉ ra một công ty có quá nhiều tài sản ngắn hạn (ví dụ: tiền mặt), một số trong số đó có thể được sử dụng tốt hơn để đầu tư vào công ty hoặc trả cổ tức cho cổ đông.

2. Tỷ lệ thanh toán nhanh

Nó thể hiện khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty bằng các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng.

Cách tính hệ số thanh toán nhanh là tài sản lưu động trừ đi hàng tồn kho trừ chi phí trả trước chia cho nợ ngắn hạn. Công thức loại bỏ hàng tồn kho vì có thể mất thời gian để bán và chuyển hàng tồn kho thành tài sản lưu động .

Công ty XYZ có 8 triệu đô la tài sản lưu động, 2 triệu đô la hàng tồn kho và chi phí trả trước, và 4 triệu đô la nợ ngắn hạn. Điều đó có nghĩa là hệ số thanh toán nhanh là 1,5 ($ 8 triệu – $ 2 triệu)/$ 4 triệu). Nó chỉ ra rằng công ty có đủ tiền để thanh toán các hóa đơn và tiếp tục hoạt động.

Hệ số thanh toán nhanh nhỏ hơn 1 có thể cho thấy rằng không có đủ tài sản lưu động để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Công ty có thể phải tăng vốn hoặc thực hiện các hành động khác. Mặt khác, nó có thể là một tình huống tạm thời.

3. Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)

Khi mua một cổ phiếu, bạn tham gia vào thu nhập trong tương lai (hoặc rủi ro thua lỗ) của công ty. Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) là thước đo khả năng sinh lời của một công ty. Các nhà đầu tư sử dụng nó để hiểu về giá trị của công ty.

Các nhà phân tích của công ty tính toán EPS bằng cách chia thu nhập ròng cho số cổ phiếu phổ thông bình quân gia quyền đang lưu hành trong năm.

4. Tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E)

Gọi tắt là P/E , tỷ lệ này được các nhà đầu tư sử dụng để xác định tiềm năng tăng trưởng của một cổ phiếu. P/E phản ánh số tiền họ sẽ trả để nhận được 1 đồng thu nhập. Nó thường được sử dụng để so sánh giá trị tiềm năng của một lựa chọn cổ phiếu.

Để tính toán tỷ lệ P/E, hãy chia giá cổ phiếu hiện tại của một công ty cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu.

Ví dụ: nếu một công ty đóng cửa giao dịch ở mức 46,51 đô la một cổ phiếu và EPS trong 12 tháng qua trung bình là 4,90 đô la, thì tỷ lệ P/E sẽ là 9,49 (46,5/4,90). Các nhà đầu tư sẽ chi 9,49 đô la cho mỗi đô la thu nhập hàng năm được tạo ra. Các nhà đầu tư đã sẵn sàng trả hơn 20 lần EPS cho một số cổ phiếu nhất định khi họ cảm thấy rằng thu nhập tăng trưởng trong tương lai sẽ mang lại cho họ lợi tức đầu tư tương xứng.

Nếu một công ty có thu nhập bằng 0 hoặc âm, tỷ lệ P/E sẽ không còn ý nghĩa nữa. Nó sẽ xuất hiện dưới dạng N/A.

5. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu 

Điều gì sẽ xảy ra nếu mục tiêu đầu tư tiềm năng của bạn đang vay quá nhiều? Điều này có thể làm tăng các khoản phí cố định , giảm thu nhập có sẵn cho cổ tức và gây rủi ro cho các cổ đông.

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) đo lường mức độ một công ty đang tài trợ cho hoạt động của mình bằng cách sử dụng tiền vay. Nó có thể cho biết liệu vốn cổ đông có thể trang trải tất cả các khoản nợ hay không, nếu cần. Các nhà đầu tư thường sử dụng nó để so sánh đòn bẩy được sử dụng bởi các công ty khác nhau trong cùng một ngành. Điều này có thể giúp họ xác định đâu là khoản đầu tư có rủi ro thấp hơn.

Để tính toán tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, hãy chia tổng nợ phải trả cho tổng vốn chủ sở hữu của các cổ đông. Giả sử công ty XYZ có khoản vay trị giá 3,1 triệu đô la và vốn chủ sở hữu của cổ đông là 13,3 triệu đô la. Tỷ lệ này đạt được ở một tỷ lệ khiêm tốn là 0,23, có thể chấp nhận được trong hầu hết các trường hợp.

6 .Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đo lường khả năng sinh lời và mức độ hiệu quả của một công ty sử dụng tiền của cổ đông để tạo ra lợi nhuận. Đối với cổ đông phổ thông, ROE (được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm) được tính bằng cách lấy thu nhập ròng (thu nhập trừ chi phí và thuế) được tính trước khi trả cổ tức bằng cổ phiếu phổ thông và sau khi trả cổ tức bằng cổ phiếu ưu đãi, chia kết quả cho tổng vốn chủ sở hữu của cổ đông.

Giả sử thu nhập ròng của công ty XYZ là 1,3 triệu đô la. Vốn cổ đông của nó là 8 triệu đô la. ROE khi đó là 16,25%. ROE càng cao, công ty càng tạo ra lợi nhuận tốt hơn bằng cách sử dụng vốn cổ đông.

Kết luận

Tỷ lệ tài chính có thể giúp bạn chọn cổ phiếu tốt nhất cho danh mục đầu tư và xây dựng sự giàu có của bạn. Hàng chục tỷ lệ tài chính được sử dụng trong phân tích cơ bản. Chúng tôi đã nêu rõ ngắn gọn sáu trong số những điều phổ biến nhất và dễ tính nhất.

Hãy nhớ rằng một công ty không thể được đánh giá đúng bằng cách sử dụng một tỷ lệ riêng lẻ. Vì vậy, hãy chắc chắn sử dụng nhiều tỷ lệ khác nhau để đưa ra quyết định đầu tư tự tin hơn.

Mở tài khoản chứng khoán trong 5 phút

Đăng ký mở tài khoản chứng khoán với chúng tôi để được đào tạo và hỗ trợ đầu tư từ kiến thức căn bản đến những tip đầu tư hiệu quả. Chúng tôi luôn cập nhập những tin tức, thông tin mới nhất hằng ngày. Đặc biệt hướng dẫn sử dụng công cụ khuyến nghị FIT giúp mọi nhà đầu tư đều có thể kiếm được lợi nhuận trên thị trường chứng khoán.

XEM THÊM:

    Hệ số PEG là gì và ứng dụng trong đầu tư chứng khoán

    Hệ số PEG ra đời để khắc phục nhược điểm của hệ số P/E. Hệ số P/E rất được ưa thích trong phân tích cơ bản để tìm ra các cổ phiếu có mức định giá hấp dẫn, tuy nhiên P/E đơn thuần có một nhược điểm là không tính đến mức độ tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp nên một số cổ phiếu tưởng chừng như đang được định giá rẻ lại hóa ra là đắt vì không có tiềm năng tăng trưởng.

    Cùng tìm hiểu hệ số PEG là gì và cách áp dụng vào đầu tư chứng khoán trong bài viết dưới đây.

    Hệ số PEG là gì

    Hệ số PEG (Price/Earnings to Growth) được xác định bằng tỷ số giữa chỉ số P/E của một cổ phiếu với tốc độ tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp (hoặc tăng trưởng EPS) trong một khoảng thời gian nhất định. Bằng việc so sánh giữa chỉ số P/E và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, hệ số PEG có khả năng nhận biết các cổ phiếu đang được định giá đắt hay rẻ dựa trên triển vọng tăng trưởng thu nhập trong tương lai – điều mà chỉ số P/E thông thường không làm được.

    Công thức của hệ số PEG: PEG = P/E/G

    Trong đó: P = thị giá của cổ phiếu
                     E = EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu)
                     G = tốc độ tăng trưởng kỳ vọng của EPS trong tương lai

    hệ số peg

    Ý nghĩa của hệ số PEG

    Một cổ phiếu có vẻ như đang được định giá hấp dẫn với P/E thấp nhưng khi đưa thêm yếu tố tăng trưởng lợi nhuận vào phân tích và tính ra hệ số PEG thì câu chuyện có thể sẽ khác đi rất nhiều. Một mức P/E thấp nhưng đi kèm với tốc độ tăng trưởng thu thập cũng rất thấp (khiến cho PEG ở mức cao) lại cho thấy cổ phiếu không còn hấp dẫn nữa mà thậm chí còn đang được thị trường định giá cao hơn giá trị thực

    Về lý thuyết, một cổ phiếu có hệ số PEG càng thấp thì sẽ càng hấp dẫn khi đang được thị trường định giá rẻ so với tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận. Tuy nhiên để việc so sánh có ý nghĩa và chính xác hơn thì các cổ phiếu được so sánh nên ở cùng một ngành nghề hoặc quy mô, tính chất doanh nghiệp tương tự nhau.

    Ngoài ra, nhà đầu tư nổi tiếng Peter Lynch có một quy tắc để xác định cổ phiếu được định giá rẻ thông qua hệ số PEG như sau:

    • PEG = 1: cổ phiếu đang được định giá ở mức hợp lý
    • PEG < 1: cổ phiếu đang được định giá hấp dẫn (thấp dưới mức giá trị hợp lý)
    • PEG > 1: cổ phiếu đang được định giá quá cao (trên mức giá trị hợp lý)

    THAM GIA NHÓM TƯ VẤN trong phiên giao dịch

    Tham gia nhóm Tư vấn của Đầu Tư Từ Đâu (E-Broker) để được admin tư vấn điểm mua/điểm bán có lợi nhất. Bấm tham gia nhóm TẠI ĐÂY.


    Hoặc mở app Zalo, quét mã QR để tham gia nhóm Tư vấn đầu tư miễn phí.

    Kết bạn với admin qua Zalo 0981 084 636

    XEM THÊM:

      Hiểu về chỉ số EPS – Thu nhập trên mỗi cổ phiếu

      Đối với hầu hết mọi người, tổng doanh thu là thước đo thành công. Tuy nhiên, nếu bạn là một nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, bạn nên đi sâu hơn nữa trong quá trình phân tích cơ bản khi định mua (hoặc bán) một cổ phiếu. Khi bạn làm như vậy, nó sẽ dẫn bạn đến số liệu quan trọng nhất, thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).

      EPS – Thu nhập trên mỗi cổ phiếu được tính như thế nào?

      EPS của một công ty được tính theo công thức sau:

      Chỉ số EPS

      Ví dụ: Giả sử có hai công ty, Công ty A và B. Mỗi công ty có tổng doanh thu là 500 triệu vào năm ngoái. Nếu A có thu nhập ròng là 100 triệu, và B có thu nhập ròng là 50 triệu, phản ứng của bạn có thể nghĩ rằng mua cổ phiếu công ty A sẽ tốt hơn công ty B. Đây là sẽ lúc chỉ số EPS phát huy tác dụng.

      Giả sử A có 50 triệu cổ phiếu đang lưu hành, nhưng B chỉ có 10 triệu. Sử dụng công thức EPS và giả sử không có công ty nào trả cổ tức, nó sẽ giống như sau:

      Công ty A: (100.000.000 – 0) ÷ 50.000.000 = 2.000đ/cổ phiếu

      Công ty B:(50.000.000-0) ÷ 10.000.000 = 5.000đ/cổ phiếu

      Với A, thu nhập là 2000đ/cổ phiếu và với B thu nhập là 5000đ/cổ phiếu. Dựa trên EPS, Công ty B là lựa chọn đầu tư tốt hơn so với A. 

      Đây là lý do tại sao nên xem EPS như một công cụ để so sánh các công ty vì nó thể hiện đầy đủ hơn giá trị lý thuyết trên mỗi cổ phiếu mà một công ty có giá trị. Đây không phải là điều bạn có thể biết được chỉ với con số doanh thu.

      Các chỉ số liên quan đến EPS

      Tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) : Tỷ lệ giữa giá cổ phiếu của một công ty so với EPS của nó.

      Tăng trưởng thu nhập dự kiến ​​(PEG ) : Tỷ lệ P / E của một cổ phiếu chia cho tốc độ tăng trưởng thu nhập của cổ phiếu đó.

      Giá trị sổ sách (P/B) : Giá cổ phiếu của một công ty chia cho giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu.

      Tỷ lệ chi trả cổ tức: Số tiền trả cho cổ đông dưới dạng cổ tức so với thu nhập ròng của công ty.

      Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) : Khả năng sinh lời của một doanh nghiệp so với vốn chủ sở hữu của nó.

      Lời kết

      Việc tính toán EPS chỉ là một điểm khởi đầu trong một chiến lược phân tích cơ bản tổng thể. Tuy nhiên, nó là một trong những phần quan trọng nhất vì các chỉ số cơ bản khác đều bắt nguồn từ đó. Khi bạn trở nên thành thạo hơn với phân tích cơ bản, bạn có thể bắt đầu theo dõi EPS của một công ty để xem liệu chúng đang tăng hay giảm. Bạn thậm chí sẽ có thể quan sát tốc độ của chúng.

      Mở tài khoản chứng khoán trong 5 phút

      Đăng ký mở tài khoản chứng khoán với chúng tôi để được đào tạo và hỗ trợ đầu tư từ kiến thức căn bản đến những tip đầu tư hiệu quả. Chúng tôi cập nhập những tin tức thông tin mới nhất hằng ngày giúp khác hàng. Đặc biệt hướng dẫn sử dụng công cụ khuyến nghị FIT giúp mọi nhà đầu tư đều có thể kiếm được lợi nhuận trên thị trường chứng khoán.

      Xem thêm:

        EPS là gì? Chỉ số EPS bao nhiêu là tốt?

        Chỉ số EPS là gì?

        eps là gì

        EPS là chỉ số xác định khả năng sinh lợi của một công ty hay một dự án đầu tư. Chỉ số EPS mô tả khoản lợi nhuận của công ty phân bổ cho một cổ phiếu thông thường đang được lưu hành ở trên thị trường.

        chỉ số eps

        EPS cơ bản

        EPS cơ bản là lợi nhuận cơ bản trên một cổ phiếu. EPS cơ bản thường phổ biến hơn so với EPS pha loãng
        EPS = (Thu nhập ròng – cổ tức cổ phiếu ưu đãi)/ số lượng cổ phiếu bình quân đang lưu hành.

        EPS pha loãng

        EPS pha loãng được dùng trong trường hợp công ty phát hành thêm cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu ưu đãi.

        EPS pha loãng = (Lợi nhuận ròng – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / (Lượng cổ phiếu đang lưu hành + Lượng cổ phiếu sẽ được chuyển đổi).

        Những cổ phiếu này sẽ được chuyển đổi thành cổ phiếu thường trong tương lai. Khi đó, EPS của doanh nghiệp sẽ tăng. Tuy nhiên, sự gia tăng số lượng cổ phiếu dạng này sẽ dẫn đến sự giảm thiểu trên mức thu nhập của mỗi cổ phiếu.

        Ý nghĩa của chỉ số EPS

        Chỉ số EPS thường được NĐT dùng để so sánh kết quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp với nhau. Ví dụ, giả định các yếu tố cân bằng, trong 2 công ty có cùng chỉ số EPS, công ty nào có số lượng cổ phần ít hơn đồng nghĩa với việc công ty đó sử dụng vốn hiệu quả hơn.Qua đó, NĐT sẽ ra quyết định đầu tư vào công ty nào để thu về lợi nhuận tốt dễ dàng hơn.

        Chỉ số EPS của công ty càng cao thì càng có sức hút với nhà đầu tư. Bởi vì, nó bao quát tổng thể hoạt động kinh doanh của công ty. Công ty hoạt động càng tốt thì EPS càng có xu hướng tăng trưởng đều theo thời gian

        Thực tế, các công ty có thể lợi dụng thủ thuật tính toán để đưa ra chỉ số EPS hấp dẫn. Vì thế, NĐT cũng cần phải hiểu rõ cách tính EPS của từng doanh nghiệp để đưa ra quyết định đúng đắn nhất, cũng như kết hợp với bản báo cáo tài chính để phân tích, nhận định những chỉ số quan trọng khác.

        Chỉ số EPS bao nhiêu là tốt?

        Thông thường, một công ty được đánh giá là có hoạt động kinh doanh hiệu quả thì sẽ duy trì chỉ số EPS trên 1,500 VND trong khoảng thời gian nhiều năm (3-5 năm) và có xu hướng tăng. Chỉ số EPS tối thiểu nhất mà các NĐT có thể chấp nhận là trên 1,000 VND.

        Mở tài khoản chứng khoán VPS – Đồng hành cùng Đầu Tư Từ Đâu để luôn được cập nhật các mã cổ phiếu khỏe nhất thị trường

        Xem chi tiết Quyền lợi khi mở tài khoản chứng khoán VPS với Đầu Tư Từ Đâu

        nên đầu tư vào doanh nghiệp vốn hóa lớn hay vừa và nhỏ

        Chọn doanh nghiệp vốn hóa lớn, vừa hay nhỏ để đầu tư?

        Phân loại cổ phiếu doanh nghiệp theo vốn hóa

        Theo thị trường chứng khoán Việt Nam, NĐT phân loại cổ phiếu theo tiêu chuẩn vốn hóa thị trường thành 3 nhóm chính: cổ phiếu vốn hóa lớn (largecap), vốn hóa vừa (midcap), vốn hóa nhỏ (smallcap) với những đặc điểm như sau:

        Cổ phiếu vốn hóa lớn (Largecap)

        Nhóm cổ phiếu này chiếm khoảng 60% giá trị thị trường. Xét trên các tiêu chí cơ bản thì những cổ phiếu này có hiệu quả hoạt động rất cao, đóng vai trò là các cổ phiếu trụ dẫn dắt thị trường nhưng định giá không còn rẻ và khó bứt phá vì đã tăng khá mạnh trong thời gian qua và vào giai đoạn ổn định.

        Trong hoạt động đầu tư, mức lợi nhuận tỉ lệ thuận với độ rủi ro. Vì vây, chọn đầu tư vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn sẽ giúp NĐT giảm thiểu được mức độ rủi ro lớn, mang lại cảm giác chắc chắn và an toàn.
        Chỉ số đại diện cho nhóm này là VN Largecap Index.

        Đây nhà nhóm cổ phiếu được các quỹ đầu tư, các  tổ chức lớn ưu tiên hàng đầu, các NĐT cũng thường dành tỷ trọng cao nhóm cổ phiếu này trong danh mục đầu tư.

        Cổ phiếu vốn hóa vừa (Midcap)

        Nhóm cổ phiếu này chiếm khoảng 30% giá trị thị trường. Triển vọng khi đầu tư và nhóm cổ phiếu này khả quan vì giá trị thị trường và tình hình cơ bản của doanh nghiệp hấp dẫn. Với quy mô vừa phải và dễ phục hồi mạnh khi thị trường vào xu hướng tích cực, kết hợp với yếu tố cơ bản tốt, sẽ đem lại lợi nhuận cao cho NĐT trong trung và dài hạn.

        Cổ phiếu vốn hóa vừa có mức tăng trưởng EPS, tăng trưởng tốt về kết quả kinh doanh sẽ thúc đẩy sự tăng giá cổ phiếu trên sàn, từ  đó giúp vốn hóa công ty tăng theo và gia nhập nhóm vốn hóa lớn.
        Chỉ số đại diện cho nhóm này là VN Midcap Index.

        Nhóm cổ phiếu này cũng là nhóm cổ phiếu được khuyến nghị đầu tư với cơ cấu tỷ trọng vừa phải tùy theo tình hình thị trường.

        Cổ phiếu vốn hóa nhỏ (Smallcap)

        Nhóm cổ phiếu này chiếm khoảng 10% giá trị thị trường. P/E và P/B của nhóm cổ phiếu này rất hấp dẫn nhưng mức độ rủi ro rất lớn khi thị trường biến động . Đây là nhóm cổ phiếu phù hợp để đầu cơ do giá trị thị trường nhỏ và dễ dàng tăng trưởng mạnh mẽ, tạo sự bứt phá khi thị trường phục hồi.

        Tuy nhiên, tính thanh khoản của nhóm cổ phiếu này không cao, có những lúc không giao dịch được trong 1 khoảng thời gian.

        Những cổ phiếu nhóm này thường có đột biến lớn về khối lượng giao dịch cũng như mức giao động giá và thường mang nặng yếu tố làm giá, đội lái vì vốn hóa nhỏ sẽ dễ bị chi phối bới cung cầu thị trường.
        Nhóm cổ phiếu này phù hợp với nhà đầu tư có khẩu vị  rủi ro lớn đi kèm lợi nhuận cao, thường được khuyến nghị tỷ trọng thấp.

        Nên đầu tư vào cổ phiếu doanh nghiệp có vốn hóa lớn, vừa hay nhỏ?

        Mỗi người sẽ có phong cách, quan điểm đầu tư riêng cũng như khẩu vị rủi ro khác nhau. Mỗi trường phái đầu tư cũng có ưu, khuyết điểm riêng, không có đúng sai. Vì vậy, câu hỏi đầu tư vào doanh nghiệp vốn hóa nhỏ hay lớn là câu hỏi mở, không có đáp án tuyệt đối.

        NĐT giá trị quan tâm nhiều tới những yếu tố cơ bản sẽ luôn ưu tiên chọn những cổ phiếu vốn hóa vừa và lớn trong khi nhà đầu cơ thích mạo hiểm sẽ ưu tiên chọn cổ phiếu vốn hóa nhỏ để nhanh lãi.

        Thị trường ổn định thì dòng tiền sẽ thường tập trung ở nhóm cổ phiếu vừa và lớn. Ngược lại, khi thị trường bất ổn, downtrend, NĐT có xu hướng tìm đến các cổ phiếu kém chất lượng, đầu cơ.

        Vì vậy, để quản trị rủi ro tốt cho danh mục đầu, NĐT cần cân nhắc tỷ trọng phân bổ phù hợp, thường là 70-80%% đối với nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và lớn và tối đa 30% đối với nhóm cổ phiếu có vốn hóa nhỏ.

        Mở tài khoản chứng khoán VPS – Tham gia cùng Đầu Tư Từ Đâu để luôn được cập nhật các cổ phiếu khỏe nhất thị trường

        Xem chi tiết Quyền lợi khi mở tài khoản chứng khoán VPS với Đầu Tư Từ Đâu

        Xem thêm: